Giải bóng chuyền VĐQG 2026 được kỳ vọng tạo “cú hích” cho bóng chuyền Việt Nam khi vừa tăng mạnh tiền thưởng, vừa có lịch thi đấu dày đặc.
Giải VĐQG 2026 quy tụ 8 đội nam và 8 đội nữ, thi đấu theo thể thức vòng tròn hai lượt tính điểm, chọn 4 đội mạnh nhất vào bán kết, 4 đội còn lại tranh suất trụ hạng. Tổng giá trị giải thưởng lên tới 2,28 tỷ đồng, mức cao hàng đầu trong lịch sử giải.
Giải diễn ra theo hai giai đoạn rõ rệt: vòng 1 từ 6-19/4 tại Nhà thi đấu Đông Anh, giai đoạn 2 chia làm hai cụm, nội dung nữ (14-25/10) tại Nhà thi đấu tỉnh Vĩnh Long và nội dung nam (28/10–8/11) tại Nhà thi đấu Trung tâm TDTT Công an TP.HCM. Việc tách địa điểm và thời gian giúp giải giữ được sức nóng xuyên suốt mùa giải.
Lịch thi đấu giai đoạn 2 và vòng chung kết nội dung nữ
(Từ ngày 14/10 đến 25/10 tại Vĩnh Long)
|
Ngày |
Thời gian |
Trận |
Mã số |
Vòng |
Đội gặp đội |
||
|
Thứ 4 14/10/2026 |
12:00 |
1 |
1 - 8 |
Bảng |
Hà Nội Tasco Auto |
3-2 |
BC Thông Tin BĐ19 |
|
14:30 |
2 |
2 - 7 |
Bảng |
Geleximco Hưng Yên |
0-3 |
HCĐG Lào Cai |
|
|
17:00 |
3 |
3 - 6 |
Bảng |
VTV BĐ Long An |
3-0 |
Ngân hàng Công Thương |
|
|
19:30 |
KHAI MẠC |
||||||
|
20:00 |
4 |
4 - 5 |
Bảng |
XMLS Thanh Hoá |
1-3 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
Thứ 5 15/10/2026 |
12:00 |
5 |
1 - 7 |
Bảng |
Hà Nội Tasco Auto |
1-3 |
HCĐG Lào Cai |
|
14:30 |
6 |
8 - 6 |
Bảng |
BC Thông Tin BĐ19 |
3-0 |
Ngân hàng Công Thương |
|
|
17:00 |
7 |
2 - 5 |
Bảng |
Geleximco Hưng Yên |
0-3 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
19:30 |
8 |
3 - 4 |
Bảng |
VTV BĐ Long An |
3-1 |
XMLS Thanh Hoá |
|
|
Thứ 6 16/10/2026 |
NGHỈ |
||||||
|
Thứ 7 17/10/2026 |
12:00 |
9 |
1 - 6 |
Bảng |
Hà Nội Tasco Auto |
3-0 |
Ngân hàng Công Thương |
|
14:30 |
10 |
7 - 5 |
Bảng |
HCĐG Lào Cai |
3-0 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
17:00 |
11 |
8 - 4 |
Bảng |
BC Thông Tin BĐ19 |
3-0 |
XMLS Thanh Hoá |
|
|
19:30 |
12 |
2 - 3 |
Bảng |
Geleximco Hưng Yên |
0-3 |
VTV BĐ Long An |
|
|
Chủ nhật 18/10/2026 |
12:00 |
13 |
1 - 5 |
Bảng |
Hà Nội Tasco Auto |
0-3 |
LB Bank Ninh Bình |
|
14:30 |
14 |
6 - 4 |
Bảng |
Ngân hàng Công Thương |
3-2 |
XMLS Thanh Hoá |
|
|
17:00 |
15 |
7 - 3 |
Bảng |
HCĐG Lào Cai |
3-2 |
VTV BĐ Long An |
|
|
19:30 |
16 |
8 - 2 |
Bảng |
BC Thông Tin BĐ19 |
3-0 |
Geleximco Hưng Yên |
|
|
Thứ 2 19/10/2026 |
12:00 |
17 |
1 - 4 |
Bảng |
Hà Nội Tasco Auto |
0-3 |
XMLS Thanh Hoá |
|
14:30 |
18 |
5 - 3 |
Bảng |
LB Bank Ninh Bình |
0-3 |
VTV BĐ Long An |
|
|
17:00 |
19 |
6 - 2 |
Bảng |
Ngân hàng Công Thương |
3-0 |
Geleximco Hưng Yên |
|
|
19:30 |
20 |
7 - 8 |
Bảng |
HCĐG Lào Cai |
0-3 |
BC Thông Tin BĐ19 |
|
|
Thứ 3 20/10/2026 |
NGHỈ |
||||||
|
Thứ 4 21/10/2026 |
12:00 |
21 |
1 - 3 |
Bảng |
Hà Nội Tasco Auto |
1-3 |
VTV BĐ Long An |
|
14:30 |
22 |
4 - 2 |
Bảng |
XMLS Thanh Hoá |
3-0 |
Geleximco Hưng Yên |
|
|
17:00 |
23 |
5 - 8 |
Bảng |
LB Bank Ninh Bình |
1-3 |
BC Thông Tin BĐ19 |
|
|
19:30 |
24 |
6 - 7 |
Bảng |
Ngân hàng Công Thương |
0-3 |
HCĐG Lào Cai |
|
|
Thứ 5 22/10/2026 |
12:00 |
25 |
1 - 2 |
Bảng |
Hà Nội Tasco Auto |
1-3 |
Geleximco Hưng Yên |
|
14:30 |
26 |
3 - 8 |
Bảng |
VTV BĐ Long An |
0-3 |
BC Thông Tin BĐ19 |
|
|
17:00 |
27 |
4 - 7 |
Bảng |
XMLS Thanh Hoá |
0-3 |
HCĐG Lào Cai |
|
|
19:30 |
28 |
5 - 6 |
Bảng |
LB Bank Ninh Bình |
3-1 |
Ngân hàng Công Thương |
|
|
Thứ 6 23/10/2026 |
NGHỈ |
||||||
|
Thứ 7 24/10/2026 |
12:00 |
29 |
H5 - H8 |
XH |
LP Bank Ninh Bình | – | Geleximco Hưng Yên |
|
14:30 |
30 |
H1 - H4 |
BK |
HCĐG Lào Cai | – | Hà Nội Tasco Auto | |
|
17:00 |
31 |
H6 - H7 |
XH |
XMLS Thanh Hóa | – | Ngân hàng Công Thương | |
|
19:30 |
32 |
H2 - H3 |
BK |
BC Thông tin - BĐ19 | – | VTV Bình Điền Long An | |
|
Chủ nhật 25/10/2026 |
12:00 |
33 |
Thắng 29 - Thắng 31 |
5.6 |
|
|
|
|
14:30 |
34 |
Thua 29 - Thua 31 |
7.8 |
|
|
||
|
17:00 |
35 |
Thua 30 - Thua 32 |
3.4 |
|
|
||
|
19:30 |
36 |
Thắng 30 - Thắng 32 |
CK |
|
|
||
|
BẾ MẠC, TRAO THƯỞNG |
|||||||
Lịch thi đấu giai đoạn 2 và vòng chung kết nội dung nam
(Từ ngày 28/10 đến 8/11 tại Tp.Hồ Chí Minh)
|
Ngày |
Thời gian |
Trận |
Mã số |
Vòng |
Đội gặp đội |
||
|
Thứ 4 28/10/2026 |
12:00 |
1 |
1 - 8 |
Bảng |
Thể Công Tân Cảng |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
14:30 |
2 |
2 - 7 |
Bảng |
Sanest Khánh Hoà |
Hà Nội |
||
|
17:00 |
3 |
3 - 6 |
Bảng |
Biên phòng MB |
Đà Nẵng |
||
|
19:30 |
KHAI MẠC |
||||||
|
20:00 |
4 |
4 - 5 |
Bảng |
TP Hồ Chí Minh |
Công An TP HCM |
||
|
Thứ 5 29/10/2026 |
12:00 |
5 |
1 - 7 |
Bảng |
Thể Công Tân Cảng |
Hà Nội |
|
|
14:30 |
6 |
8 - 6 |
Bảng |
LB Bank Ninh Bình |
Đà Nẵng |
||
|
17:00 |
7 |
2 - 5 |
Bảng |
Sanest Khánh Hoà |
Công An TP HCM |
||
|
19:30 |
8 |
3 - 4 |
Bảng |
Biên phòng MB |
TP Hồ Chí Minh |
||
|
Thứ 6 30/10/2026 |
NGHỈ |
||||||
|
Thứ 7 31/10/2026 |
12:00 |
9 |
1 - 6 |
Bảng |
Thể Công Tân Cảng |
Đà Nẵng |
|
|
14:30 |
10 |
7 - 5 |
Bảng |
Hà Nội |
Công An TP HCM |
||
|
17:00 |
11 |
8 - 4 |
Bảng |
LB Bank Ninh Bình |
TP Hồ Chí Minh |
||
|
19:30 |
12 |
2 - 3 |
Bảng |
Sanest Khánh Hoà |
Biên phòng MB |
||
|
Chủ nhật 01/10/2026 |
12:00 |
13 |
1 - 5 |
Bảng |
Thể Công Tân Cảng |
Công An TP HCM |
|
|
14:30 |
14 |
6 - 4 |
Bảng |
Đà Nẵng |
TP Hồ Chí Minh |
||
|
17:00 |
15 |
7 - 3 |
Bảng |
Hà Nội |
Biên phòng MB |
||
|
19:30 |
16 |
8 - 2 |
Bảng |
LB Bank Ninh Bình |
Sanest Khánh Hoà |
||
|
Thứ 2 02/10/2026 |
12:00 |
17 |
1 - 4 |
Bảng |
Thể Công Tân Cảng |
TP Hồ Chí Minh |
|
|
14:30 |
18 |
5 - 3 |
Bảng |
Công An TP HCM |
Biên phòng MB |
||
|
17:00 |
19 |
6 - 2 |
Bảng |
Đà Nẵng |
Sanest Khánh Hoà |
||
|
19:30 |
20 |
7 - 8 |
Bảng |
Hà Nội |
LB Bank Ninh Bình |
||
|
Thứ 3 03/10/2026 |
NGHỈ |
||||||
|
Thứ 4 04/10/2026 |
12:00 |
21 |
1 - 3 |
Bảng |
Thể Công Tân Cảng |
Biên phòng MB |
|
|
14:30 |
22 |
4 - 2 |
Bảng |
TP Hồ Chí Minh |
Sanest Khánh Hoà |
||
|
17:00 |
23 |
5 - 8 |
Bảng |
Công An TP HCM |
LB Bank Ninh Bình |
||
|
19:30 |
24 |
6 - 7 |
Bảng |
Đà Nẵng |
Hà Nội |
||
|
Thứ 5 05/10/2026 |
12:00 |
25 |
1 - 2 |
Bảng |
Thể Công Tân Cảng |
Sanest Khánh Hoà |
|
|
14:30 |
26 |
3 - 8 |
Bảng |
Biên phòng MB |
LB Bank Ninh Bình |
||
|
17:00 |
27 |
4 - 7 |
Bảng |
TP Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
||
|
19:30 |
28 |
5 - 6 |
Bảng |
Công An TP HCM |
Đà Nẵng |
||
|
Thứ 6 06/10/2026 |
NGHỈ |
||||||
|
Thứ 7 07/10/2026 |
12:00 |
29 |
H5 - H8 |
XH |
|
|
|
|
14:30 |
30 |
H1 - H4 |
BK |
|
|
||
|
17:00 |
31 |
H6 - H7 |
XH |
|
|
||
|
19:30 |
32 |
H2 - H3 |
BK |
|
|
||
|
Chủ nhật 08/10/2026 |
12:00 |
33 |
Thắng 29 - Thắng 31 |
5.6 |
|
|
|
|
14:30 |
34 |
Thua 29 - Thua 31 |
7.8 |
|
|
||
|
17:00 |
35 |
Thua 30 - Thua 32 |
3.4 |
|
|
||
|
19:30 |
36 |
Thắng 30 - Thắng 32 |
CK |
|
|
||
|
BẾ MẠC, TRAO THƯỞNG |
|||||||
Lịch thi đấu giai đoạn 1
(Từ ngày 6/4 tới 19/4 tại nhà thi đấu Đông Anh, Hà Nội)
|
Ngày |
Thời gian |
Trận |
Đối tượng |
Đội gặp đội |
||
|
Thứ 2 06/04/2026 |
12:00 |
1 |
Nữ |
Hà Nội Tasco Auto |
3-2 |
BC Thông Tin BĐ19 |
|
14:30 |
2 |
Nam |
Thể Công Tân Cảng |
2-3 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
17:00 |
3 |
Nữ |
Geleximco Hưng Yên |
0-3 |
HCĐG Lào Cai |
|
|
19:30 |
KHAI MẠC |
|||||
|
20:00 |
4 |
Nam |
Sanest Khánh Hoà |
0-3 |
Hà Nội |
|
|
Thứ 3 07/04/2026 |
12:00 |
5 |
Nữ |
VTV BĐ Long An |
3-0 |
Ngân hàng Công Thương |
|
14:30 |
6 |
Nam |
Biên phòng MB |
3-1 |
Đà Nẵng |
|
|
17:00 |
7 |
Nữ |
XMLS Thanh Hoá |
1-3 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
19:30 |
8 |
Nam |
TP Hồ Chí Minh |
0-3 |
Công An TP HCM |
|
|
Thứ 08/04/2026 |
12:00 |
9 |
Nữ |
Hà Nội Tasco Auto |
3-0 |
HCĐG Lào Cai |
|
14:30 |
10 |
Nam |
Thể Công Tân Cảng |
3-2 |
Hà Nội |
|
|
17:00 |
11 |
Nữ |
BC Thông Tin BĐ19 |
0-3 |
Ngân hàng Công Thương |
|
|
19:30 |
12 |
Nam |
LB Bank Ninh Bình |
3-1 |
Đà Nẵng |
|
|
Thứ 5 09/04/2026 |
12:00 |
13 |
Nữ |
Geleximco Hưng Yên |
0-3 |
LB Bank Ninh Bình |
|
14:30 |
14 |
Nam |
Sanest Khánh Hoà |
0-3 |
Công An TP HCM |
|
|
17:00 |
15 |
Nữ |
VTV BĐ Long An |
2-3 |
XMLS Thanh Hoá |
|
|
19:30 |
16 |
Nam |
Biên phòng MB |
3-0 |
TP Hồ Chí Minh |
|
|
Thứ 6 10/4/2026 |
12:00 |
17 |
Nữ |
Hà Nội Tasco Auto |
3-0 |
Ngân hàng Công Thương |
|
14:30 |
18 |
Nam |
Thể Công Tân Cảng |
3-0 |
Đà Nẵng |
|
|
17:00 |
19 |
Nữ |
HCĐG Lào Cai |
3-0 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
19:30 |
20 |
Nam |
Hà Nội |
0-3 |
Công An TP HCM |
|
|
Thứ 7 11/4/2026 |
12:00 |
21 |
Nữ |
BC Thông Tin BĐ19 |
3-0 |
XMLS Thanh Hoá |
|
14:30 |
22 |
Nam |
LB Bank Ninh Bình |
0-3 |
TP Hồ Chí Minh |
|
|
17:00 |
23 |
Nữ |
Geleximco Hưng Yên |
0-3 |
VTV BĐ Long An |
|
|
19:30 |
24 |
Nam |
Sanest Khánh Hoà |
0-3 |
Biên phòng MB |
|
|
Chủ nhật 12/4/2026 |
12:00 |
25 |
Nữ |
Hà Nội Tasco Auto |
3-2 |
LB Bank Ninh Bình |
|
14:30 |
26 |
Nam |
Thể Công Tân Cảng |
0-3 |
Công An TP HCM |
|
|
17:00 |
27 |
Nữ |
Ngân hàng Công Thương |
0-3 |
XMLS Thanh Hoá |
|
|
19:30 |
28 |
Nam |
Đà Nẵng |
1-3 |
TP Hồ Chí Minh |
|
|
Thứ 2 13/4/2026 |
12:00 |
29 |
Nữ |
HCĐG Lào Cai |
3-2 |
VTV BĐ Long An |
|
14:30 |
30 |
Nam |
Hà Nội |
0-3 |
Biên phòng MB |
|
|
17:00 |
31 |
Nữ |
BC Thông Tin BĐ19 |
3-0 |
Geleximco Hưng Yên |
|
|
19:30 |
32 |
Nam |
LB Bank Ninh Bình |
3-0 |
Sanest Khánh Hoà |
|
|
Thứ 3 14/4/2026 |
12:00 |
33 |
Nữ |
Hà Nội Tasco Auto |
3-0 |
XMLS Thanh Hoá |
|
14:30 |
34 |
Nam |
Thể Công Tân Cảng |
3-1 |
TP Hồ Chí Minh |
|
|
17:00 |
35 |
Nữ |
LB Bank Ninh Bình |
0-3 |
VTV BĐ Long An |
|
|
19:30 |
36 |
Nam |
Công An TP HCM |
2-3 |
Biên phòng MB |
|
|
Thứ 4 15/4/2026 |
12:00 |
37 |
Nữ |
Ngân hàng Công Thương |
3-0 |
Geleximco Hưng Yên |
|
14:30 |
38 |
Nam |
Đà Nẵng |
3-0 |
Sanest Khánh Hoà |
|
|
17:00 |
39 |
Nữ |
HCĐG Lào Cai |
3-2 |
BC Thông Tin BĐ19 |
|
|
19:30 |
40 |
Nam |
Hà Nội |
3-1 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
Thứ 5 16/4/2026 |
12:00 |
41 |
Nữ |
Hà Nội Tasco Auto |
3-0 |
VTV BĐ Long An |
|
14:30 |
42 |
Nam |
Thể Công Tân Cảng |
2-3 |
Biên phòng MB |
|
|
17:00 |
43 |
Nữ |
XMLS Thanh Hoá |
3-1 |
Geleximco Hưng Yên |
|
|
19:30 |
44 |
Nam |
TP Hồ Chí Minh |
0-2 |
Sanest Khánh Hoà |
|
|
Thứ 6 17/4/2026 |
12:00 |
45 |
Nữ |
LB Bank Ninh Bình |
0-3 |
BC Thông Tin BĐ19 |
|
14:30 |
46 |
Nam |
Công An TP HCM |
1-3 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
17:00 |
47 |
Nữ |
Ngân hàng Công Thương |
0-3 |
HCĐG Lào Cai |
|
|
19:30 |
48 |
Nam |
Đà Nẵng |
1-3 |
Hà Nội |
|
|
Thứ 7 18/4/2026 |
12:00 |
49 |
Nữ |
Hà Nội Tasco Auto |
3-0 |
Geleximco Hưng Yên |
|
14:30 |
50 |
Nam |
Thể Công Tân Cảng |
3-0 |
Sanest Khánh Hoà |
|
|
17:00 |
51 |
Nữ |
VTV BĐ Long An |
3-1 |
BC Thông Tin BĐ19 |
|
|
19:30 |
52 |
Nam |
Biên phòng MB |
3-2 |
LB Bank Ninh Bình |
|
|
Chủ nhật 19/4/2026 |
12:00 |
53 |
Nữ |
XMLS Thanh Hoá |
0-3 |
HCĐG Lào Cai |
|
14:30 |
54 |
Nam |
TP Hồ Chí Minh |
1-3 |
Hà Nội |
|
|
17:00 |
55 |
Nữ |
LB Bank Ninh Bình |
3-0 |
Ngân hàng Công Thương |
|
|
19:30 |
56 |
Nam |
Công An TP HCM |
3-0 |
Đà Nẵng |
|
Bảng xếp hạng nội dung nữ giai đoạn 1 bóng chuyền VĐQG 2026
|
Bảng xếp hạng nội dung nữ |
Trận đấu |
Điểm |
Set |
Điểm |
||||
|
Hạng |
Đội |
T |
B |
T |
B |
T |
B |
|
|
1 |
HCĐG Lào Cai | 12 | 2 | 33 | 36 | 13 | 1132 | 936 |
|
2 |
BC Thông tin - BĐ19 | 9 | 5 | 30 | 34 | 16 | 1142 | 999 |
|
3 |
VTV Bình Điền Long An | 9 | 5 | 30 | 33 | 18 | 1174 | 1078 |
|
4 |
Hà Nội Tasco Auto | 9 | 5 | 24 | 30 | 21 | 1106 | 1045 |
|
5 |
LP Bank Ninh Bình | 7 | 7 | 22 | 24 | 24 | 1089 | 1038 |
|
6 |
XMLS Thanh Hóa | 5 | 9 | 15 | 20 | 30 | 1014 | 1125 |
|
7 |
Ngân hàng Công Thương | 4 | 10 | 11 | 13 | 32 | 936 | 1016 |
|
8 |
Geleximco Hưng Yên | 1 | 13 | 3 | 4 | 40 | 729 | 1085 |
Bảng xếp hạng nội dung nam giai đoạn 1 bóng chuyền VĐQG 2026
|
Bảng xếp hạng nội dung nam |
Trận đấu |
Điểm |
Set |
Điểm |
||||
|
Hạng |
Đội |
T |
B |
T |
B |
T |
B |
|
|
1 |
Biên Phòng MB | 7 | 0 | 18 | 21 | 7 | 653 | 567 |
|
2 |
Công an TP. Hồ Chí Minh | 5 | 2 | 16 | 18 | 6 | 577 | 490 |
|
3 |
Thể Công Tân Cảng | 4 | 3 | 13 | 16 | 12 | 610 | 588 |
|
4 |
Hà Nội | 4 | 3 | 13 | 14 | 12 | 600 | 608 |
|
5 |
LP Bank Ninh Bình | 4 | 3 | 12 | 15 | 13 | 627 | 625 |
|
6 |
TP. Hồ Chí Minh | 2 | 5 | 6 | 8 | 16 | 542 | 590 |
|
7 |
Đà Nẵng | 1 | 6 | 3 | 7 | 18 | 574 | 620 |
|
8 |
Sanest Khánh Hòa | 1 | 6 | 3 | 3 | 18 | 430 | 525 |
Nguyễn Hưng