Có những ký ức, dù đã trôi qua hơn mười năm, nhưng mỗi khi nhớ lại vẫn nguyên vẹn như mới hôm qua. Với tôi, đó là những ngày đầu triển khai mô hình trường bán trú ở vùng cao. Khi ấy, chúng tôi – những người thầy, người cô nơi rẻo cao – vừa háo hức, vừa lo lắng, tất bật chuẩn bị từng gian phòng, từng chiếc giường, từng bếp ăn để đón học sinh ở lại trường.
Ngày các em chính thức bước vào cuộc sống bán trú, tôi vẫn nhớ rất rõ ánh mắt của những đứa trẻ vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Đó là ánh mắt vừa lạ lẫm, vừa háo hức, xen lẫn chút rụt rè. Các em vốn quen với những nếp nhà tạm bợ, quen với những bữa cơm đạm bạc nơi bản làng. Nay được ở trong một không gian có mái che kiên cố, có chỗ ngủ đàng hoàng, có bữa ăn đúng giờ – điều tưởng như bình thường với nhiều người – lại trở thành niềm vui lớn lao với các em.
Hồi ấy, điều kiện còn nhiều thiếu thốn. Bữa ăn bán trú chưa thể đủ đầy như bây giờ. Thực đơn chủ yếu vẫn là rau, đậu, trứng đôi khi mới có thêm chút thịt cá. Nhưng bù lại, trong từng bữa ăn ấy là sự tận tâm của thầy cô. Mỗi buổi chiều tan học, chúng tôi không về nhà ngay mà cùng học sinh ra mảnh vườn sau trường. Người cuốc đất, người gieo hạt, người tưới nước. Những luống rau xanh mướt lớn lên từng ngày, không chỉ cải thiện bữa ăn mà còn nuôi dưỡng trong các em ý thức lao động, biết trân trọng từng hạt cơm, cọng rau.
Tôi còn nhớ cảm giác đứng nhìn lũ trẻ ăn cơm. Có em ăn ngon lành đến mức không kịp nói chuyện, có em cẩn thận nhặt từng hạt cơm rơi. Những hình ảnh giản dị ấy khiến chúng tôi – những người làm nghề giáo – thấy lòng mình ấm lại. Bởi hơn ai hết, chúng tôi hiểu rằng, một đứa trẻ muốn học tốt trước hết phải được ăn no. Một bữa cơm đủ chất không chỉ nuôi cơ thể, mà còn nuôi dưỡng ước mơ đến lớp.
Thời gian trôi đi, đời sống kinh tế - xã hội dần khởi sắc. Chính sách dành cho học sinh bán trú ngày càng được quan tâm, mức hỗ trợ tăng lên. Những bữa cơm vì thế cũng đầy đủ hơn: có thịt, có cá, có thêm sữa, thêm hoa quả. Nhìn mâm cơm của các em hôm nay, nhiều người sẽ thấy đó là điều bình thường. Nhưng với những người từng trải qua giai đoạn đầu như chúng tôi, đó là cả một bước tiến dài, là thành quả của sự quan tâm từ Nhà nước và toàn xã hội.
Thế nhưng, trong bức tranh sáng ấy, vẫn còn những mảng tối khiến người ta không khỏi chạnh lòng. Khi đồng tiền được đưa vào nhiều hơn, khi nguồn thực phẩm trở nên phong phú hơn, thì đâu đó lại xuất hiện những con người lợi dụng chính sách để trục lợi. Những câu chuyện về việc nâng khống giá thực phẩm, cắt xén khẩu phần ăn của học sinh, sử dụng nguồn thực phẩm không đảm bảo… không còn là điều xa lạ. Mỗi lần một vụ việc bị phanh phui, dư luận lại xôn xao, phẫn nộ. Nhưng trên hết, điều khiến người ta đau lòng chính là: những người bị ảnh hưởng trực tiếp lại là những đứa trẻ.
Một bữa ăn bị "ăn bớt" không chỉ là câu chuyện vật chất. Nó còn là sự tổn thương về niềm tin. Trẻ em vùng cao vốn đã thiệt thòi đủ đường: thiếu thốn điều kiện học tập, xa gia đình, nhiều em còn phải vượt qua những rào cản về ngôn ngữ. Khi các em được gửi gắm vào nhà trường, phụ huynh đặt trọn niềm tin vào thầy cô và những người quản lý. Niềm tin ấy, nếu bị đánh đổi bởi những toan tính cá nhân, thì cái mất đi không chỉ là vài nghìn đồng tiền ăn, mà là sự tổn hại đến đạo đức và uy tín của cả môi trường giáo dục.

Ảnh minh họa.
Bởi vậy, vừa qua, việc ngành giáo dục Nghệ An yêu cầu các trường bán trú công khai đơn vị cung cấp thực phẩm, tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm các vi phạm - theo tôi - là một động thái cần thiết và kịp thời. Minh bạch là điều kiện tiên quyết để hạn chế tiêu cực. Khi phụ huynh được biết con mình ăn gì, thực phẩm đến từ đâu, giá cả ra sao, thì sự giám sát không còn chỉ nằm ở cơ quan chức năng mà còn đến từ cộng đồng.
Tuy nhiên, nói cho cùng, mọi cơ chế kiểm soát dù chặt chẽ đến đâu cũng khó có thể thay thế được yếu tố cốt lõi: đó là lương tâm của con người. Người đứng đầu nhà trường, người trực tiếp quản lý bếp ăn - nếu không đặt đạo đức nghề nghiệp lên trên hết - thì vẫn có thể tìm ra những kẽ hở để trục lợi. Ngược lại, nếu họ thực sự coi học sinh như con em mình, thì dù không có ai giám sát, họ vẫn sẽ làm đúng.
Giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức, mà còn là sự nêu gương. Một người thầy, một cán bộ quản lý giáo dục, nếu không trung thực trong những việc tưởng chừng nhỏ nhặt như bữa ăn của học sinh, thì rất khó để dạy các em về lòng chính trực, về nhân cách. Những bài giảng đạo đức sẽ trở nên vô nghĩa nếu chính người dạy lại đi ngược với những điều mình nói.
Tôi từng nghe một đồng nghiệp chia sẻ: "Chỉ cần nhìn học sinh ăn hết suất cơm của mình, không phải bỏ thừa, là đã thấy yên tâm rồi". Câu nói giản dị ấy chứa đựng một triết lý sâu sắc. Bữa ăn học đường không cần phải cao sang, không cần phải quá cầu kỳ, nhưng nhất định phải đủ dinh dưỡng, đảm bảo an toàn và quan trọng hơn là phải "sạch" - sạch từ thực phẩm đến cách làm.
Ở vùng cao, nhiều phụ huynh vẫn còn nghèo, nhiều gia đình phải đi làm xa, gửi con cho nhà trường. Với họ, bữa ăn bán trú không chỉ đơn thuần là một dịch vụ, mà là sự gửi gắm niềm tin. Mỗi suất cơm của học sinh vì thế mang theo cả trách nhiệm và tình người.
Nhìn lại chặng đường đã qua, từ những ngày đầu còn thiếu thốn đến khi điều kiện được cải thiện như hôm nay, tôi càng thấm thía rằng: chính sách có thể thay đổi cuộc sống, nhưng con người mới là yếu tố quyết định để chính sách ấy đi vào thực tế một cách trọn vẹn.
Những bữa ăn bán trú, suy cho cùng, không chỉ là câu chuyện của dinh dưỡng. Đó còn là thước đo của sự công bằng, của đạo đức và của niềm tin trong giáo dục. Đừng để những toan tính nhỏ nhen làm hoen ố đi ý nghĩa tốt đẹp của một chính sách nhân văn.
Bởi với những đứa trẻ vùng cao, một bữa cơm đủ đầy không chỉ giúp các em lớn lên về thể chất, mà còn nuôi dưỡng trong các em niềm tin vào cuộc sống. Và một khi niềm tin ấy bị "ăn bớt", thì sẽ rất khó để bù đắp lại bằng bất cứ điều gì.
* Bài viết theo quan điểm tác giả!