Loại củ quen thuộc được ví như "thực phẩm trường thọ", chợ nào cũng bán

Loại củ quen thuộc được ví như "thực phẩm trường thọ", chợ nào cũng bán

Thứ 2, 06/07/2026 11:00 GMT+7

Khoai sọ thuộc họ ráy, được trồng phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Loại củ này có vị bùi béo đặc trưng, dễ chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.

Khoai sọ không chỉ là món ăn quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt mà còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Nếu sử dụng đúng cách, loại củ này có thể hỗ trợ tim mạch, tiêu hóa, chống lão hóa và góp phần kéo dài tuổi thọ. Tuy nhiên, một số nhóm người cần thận trọng khi ăn khoai sọ để tránh ảnh hưởng sức khỏe.

Trong y học cổ truyền, khoai sọ được biết đến với nhiều tên gọi như dụ nãi, dụ đầu, dụ căn... Cây có tên khoa học là Colocasia antiquorum Schott. (Colocasia esculenta (L.) Schott.), thuộc họ Ráy (Araceae).

Khoai sọ mọc hoang thường có củ màu tím, khi ăn dễ gây phá khí và không có giá trị bồi bổ cơ thể. Trong khi đó, khoai sọ được trồng có phần củ chứa nhiều tinh bột màu trắng, vị ngọt, hơi cay, kết cấu dẻo và nhớt, được sử dụng phổ biến làm thực phẩm cũng như dược liệu.

Loại củ quen thuộc được ví như "thực phẩm trường thọ", chợ nào cũng bán - Ảnh 1.

Khoai sọ nếu sử dụng đúng cách, loại củ này có thể hỗ trợ tim mạch, tiêu hóa, chống lão hóa và góp phần kéo dài tuổi thọ. Ảnh minh họa.

Ở Việt Nam, khoai sọ được trồng với nhiều giống khác nhau, tiêu biểu như:

Khoai mống hương: Cây nhỏ, thường trồng trên đất màu, củ có màu hồng nhạt hoặc vàng nhạt, vị bùi thơm và ăn ngon.

Khoai mống riềng: Cho năng suất cao nhưng chứa nhiều tinh thể oxalat nên dễ gây ngứa khi chế biến hoặc ăn.

Khoai đốm: Cây cao, thích hợp trồng cả trên cạn và dưới nước, tuy nhiên củ có độ ngứa khá nhiều.

Thông thường, khoai sọ trồng ở những ruộng ngập nước hoặc thoát nước kém sẽ dễ gây ngứa hơn. Vì vậy, những người có làn da nhạy cảm hoặc dễ dị ứng nên tránh rửa khoai trước khi gọt vỏ và nên đeo găng tay khi sơ chế để hạn chế tiếp xúc với nhựa khoai.

Theo các nghiên cứu hiện đại, khoai sọ là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng với hơn 17 loại axit amin cần thiết cho cơ thể. Hàm lượng vitamin C và vitamin B6 dồi dào giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ chống oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa.

Khoai sọ còn là nguồn cung cấp kali phong phú, góp phần ổn định huyết áp và duy trì hoạt động bình thường của hệ tim mạch. Hàm lượng chất xơ cao có thể đáp ứng khoảng 27% nhu cầu chất xơ hằng ngày, giúp nhuận tràng, hỗ trợ đào thải độc tố, cải thiện tiêu hóa và giảm cholesterol xấu (LDL).

Ngoài ra, khoai sọ còn chứa các axit béo omega-3 và omega-6, góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch, hỗ trợ kiểm soát các yếu tố nguy cơ của bệnh tim và nâng cao sức khỏe tổng thể.

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, trong 100g khoai sọ chứa khoảng 115 kcal cùng nhiều dưỡng chất quan trọng như chất xơ, protein, kali, magie, mangan, sắt, canxi, vitamin C, vitamin E và các chất chống oxy hóa tự nhiên. Đây là những thành phần có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe, phòng ngừa bệnh mạn tính và góp phần nâng cao tuổi thọ.

Bảo vệ tim mạch, góp phần kéo dài tuổi thọ

Khoai sọ là nguồn cung cấp kali khá dồi dào – khoáng chất thiết yếu giúp duy trì cân bằng điện giải, điều hòa huyết áp và giảm áp lực lên hệ tim mạch. Việc bổ sung đầy đủ kali từ thực phẩm có thể góp phần giảm nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim và xơ vữa động mạch, từ đó hạn chế nguy cơ đột quỵ cũng như các bệnh lý tim mạch.

Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy chế độ ăn giàu rau củ và thực phẩm chứa kali có liên quan đến sức khỏe tim mạch tốt hơn, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ.

Hỗ trợ tiêu hóa, phòng ngừa bệnh mạn tính

Khoai sọ chứa hàm lượng chất xơ đáng kể, giúp kích thích nhu động ruột, phòng ngừa táo bón, cải thiện hệ tiêu hóa và giảm cảm giác đầy bụng.

Không chỉ vậy, chất xơ còn góp phần kiểm soát cholesterol trong máu, làm chậm quá trình hấp thu đường sau bữa ăn và hỗ trợ duy trì cân nặng hợp lý. Đây đều là những yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường type 2 và rối loạn chuyển hóa.

Loại củ quen thuộc được ví như "thực phẩm trường thọ", chợ nào cũng bán - Ảnh 2.

Ảnh minh họa

Tăng cường tuần hoàn máu

Khoai sọ cung cấp một lượng sắt nhất định, hỗ trợ quá trình tạo hồng cầu và vận chuyển oxy đến các mô, cơ quan trong cơ thể.

Nhờ đó, việc bổ sung khoai sọ vào thực đơn có thể giúp cải thiện tình trạng mệt mỏi, hoa mắt hoặc chóng mặt do thiếu máu nhẹ. Một hệ tuần hoàn khỏe mạnh cũng góp phần duy trì thể lực, tăng cường sức sống và nâng cao sức khỏe tổng thể.

Chống oxy hóa, làm chậm quá trình lão hóa

Khoai sọ chứa nhiều vitamin và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, trong đó có vitamin A và vitamin E. Những dưỡng chất này giúp trung hòa các gốc tự do – tác nhân gây tổn thương tế bào và thúc đẩy quá trình lão hóa.

Việc bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa thường xuyên có thể góp phần bảo vệ tế bào, duy trì làn da khỏe mạnh, giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ.

Hỗ trợ kiểm soát cân nặng

Mặc dù thuộc nhóm thực phẩm giàu tinh bột, khoai sọ lại có mức năng lượng tương đối thấp. Trung bình 100 g khoai sọ cung cấp khoảng 115 kcal nhưng tạo cảm giác no lâu nhờ hàm lượng chất xơ cao.

Điều này giúp hạn chế cảm giác thèm ăn, giảm lượng calo nạp vào trong ngày và phù hợp với những người đang giảm cân hoặc muốn duy trì cân nặng hợp lý.

Những ai nên hạn chế ăn khoai sọ

Khoai sọ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, tuy nhiên không phải ai cũng phù hợp để sử dụng thường xuyên.

Người có cơ địa dị ứng: Những người mắc mề đay, viêm mũi dị ứng, chàm, hen suyễn hoặc có tiền sử dị ứng thực phẩm nên thận trọng, vì khoai sọ có thể làm các triệu chứng dị ứng nặng hơn ở một số trường hợp.

Người mắc bệnh đường hô hấp có nhiều đờm: Theo quan niệm của y học cổ truyền, khoai sọ có thể làm tăng sinh đờm, vì vậy người đang ho nhiều hoặc mắc các bệnh hô hấp kèm nhiều đờm nên hạn chế sử dụng.

Trẻ nhỏ có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện: Hệ tiêu hóa của trẻ còn non yếu nên việc tiêu hóa khoai sọ có thể gặp khó khăn. Khi cho trẻ ăn, cần chế biến thật chín và sử dụng với lượng phù hợp theo từng độ tuổi.

Người mắc bệnh gout: Khoai sọ có chứa calci oxalat. Mặc dù không phải thực phẩm giàu purin, người bị gout hoặc có nguy cơ hình thành sỏi oxalat vẫn nên ăn với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần.

Cách ăn khoai sọ để phát huy tối đa lợi ích

Để tận dụng giá trị dinh dưỡng của khoai sọ và hạn chế nguy cơ kích ứng, khi chế biến cần lưu ý:

- Loại bỏ những củ bị dập, hư hỏng hoặc đã mọc mầm.

- Chỉ gọt lớp vỏ mỏng để hạn chế thất thoát dưỡng chất.

- Đeo găng tay khi sơ chế nếu có làn da nhạy cảm nhằm tránh ngứa do nhựa khoai.

- Ngâm, rửa sạch và nấu chín kỹ trước khi ăn để giảm lượng calci oxalat, đồng thời hạn chế nguy cơ gây kích ứng niêm mạc và da.

Trúc Chi (t/h)

Cảm ơn bạn đã quan tâm đến nội dung trên. Hãy tặng sao để tiếp thêm động lực cho tác giả có những bài viết hay hơn nữa.
Đã tặng: 0 star
Tặng sao cho tác giả
Hữu ích
5 star
Hấp dẫn
10 star
Đặc sắc
15 star
Tuyệt vời
20 star

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.